Chuyên mục: DƯỢC LÝ - DƯỢC LÂM SÀNG
12345...Trang cuối
15
MAY
Xuất huyêt tiêu hóa do thuốc kháng kết tập tiểu cầu: Đánh giá lợi ích và nguy cơ khi dự phòng bằng thuốc ức chế bơm proton
  Xuất huyết tiêu hóa là một trong những biến cố nghiêm trọng và thường gặp nhất ở bệnh nhân sử dụng thuốc kháng kết tập tiểu cầu, đặc biệt khi áp dụng liệu pháp kháng kết tập tiểu cầu kép. Thuốc ức chế bơm proton có vai trò quan trọng trong dự phòng xuất huyết tiêu hóa ở nhóm bệnh nhân nguy cơ cao, giúp giảm đáng kể biến cố tiêu hóa mà không làm gia tăng rõ rệt nguy cơ tim mạch khi được lựa chọn phù hợp. Trong thực hành lâm sàng, cần cá thể hóa quyết định sử dụng PPI dựa trên đánh giá đồng thời nguy cơ xuất huyết và nguy cơ huyết khối, ưu tiên các PPI ít tương tác với clopidogrel như pantoprazol hoặc rabeprazol.

XEM THÊM
14
MAY
Dự phòng loét tiêu hóa do NSAIDs bằng thuốc ức chế bơm proton: “Đối tượng nào thật sự cần?”
  Các bằng chứng hiện nay gợi ý rằng việc sử dụng thuốc ức chế bơm proton (PPI) để dự phòng loét tiêu hóa do NSAIDs không nên được áp dụng thường quy cho mọi bệnh nhân, mà cần dựa trên đánh giá nguy cơ cá thể hóa. Mặc dù PPI mang lại lợi ích rõ rệt ở nhóm nguy cơ cao như người lớn tuổi, có tiền sử loét hoặc dùng đồng thời corticosteroid, thuốc chống đông hay aspirin; lạm dụng PPI kéo dài có thể làm gia tăng nhiều biến cố bất lợi khác nhau cho người bệnh. Trong thực hành lâm sàng, bác sĩ và dược sĩ cần cân nhắc kỹ lợi ích – nguy cơ – chi phí, ưu tiên lựa chọn NSAID an toàn hơn, sử dụng PPI đúng chỉ định, đúng thời gian và thường xuyên đánh giá lại nhu cầu điều trị để tối ưu hiệu quả và an toàn cho người bệnh.


XEM THÊM
19
DEC
Giảm bạch cầu hạt liên quan đến thuốc: nhận diện sớm trong thực hành lâm sàng
  Giảm bạch cầu hạt (ANC) liên quan đến kháng sinh tuy hiếm nhưng thường nghiêm trọng, cần được giám sát chủ động khi điều trị kéo dài. Theo dõi công thức máu định kỳ, nhận diện sớm xu hướng giảm ANC và ngừng kịp thời kháng sinh nghi ngờ là biện pháp then chốt bảo đảm an toàn người bệnh.
XEM THÊM
19
DEC
Tối ưu hóa liều vancomycin trong điều trị nhiễm khuẩn ở người có cơ địa béo phì: những lưu ý trong thực hành giám sát nồng độ thuốc
 Béo phì gây ra những biến đổi phức tạp trong dược động học vancomycin, đặc biệt là thể tích phân bố và độ thanh thải, khiến việc áp dụng các phác đồ liều truyền thống trở nên không tối ưu. Các bằng chứng hiện nay cho thấy chiến lược chỉnh liều dựa trên AUC, kết hợp mô hình dược động học quần thể và theo dõi nồng độ thuốc cá thể hóa, là phương pháp phù hợp nhất cho bệnh nhân béo phì. Dược sĩ lâm sàng đóng vai trò quan trọng trong thiết kế liều ban đầu, diễn giải kết quả theo dõi nồng độ thuốc và phối hợp với bác sĩ điều trị nhằm tối ưu hóa hiệu quả và giảm thiểu nguy cơ độc tính của vancomycin ở nhóm bệnh nhân đặc biệt này.
XEM THÊM
19
DEC
Dị ứng thuốc hóa trị ung thư từ lý thuyết đến thực hành lâm sàng
Dị ứng thuốc hóa trị là một thách thức ngày càng lớn trong thực hành ung thư học hiện đại, ảnh hưởng trực tiếp đến an toàn người bệnh và hiệu quả điều trị. Hiểu biết sâu sắc về cơ chế miễn dịch, yếu tố nguy cơ và các chiến lược xử trí, dự phòng giúp nhân viên y tế đưa ra quyết định lâm sàng chính xác, hạn chế việc ngừng các phác đồ điều trị tối ưu một cách không cần thiết.
Dược sĩ lâm sàng có thể hổ trợ bảo đảm an toàn thuốc hóa trị thông qua phân tích đơn thuốc, đánh giá chống chỉ định, tiền sử dị ứng, xét nghiệm cận lâm sàng và liều dùng cá thể hóa. Các can thiệp dược lâm sàng đã được chứng minh giúp phát hiện và ngăn ngừa sai sót nghiêm trọng, bao gồm cả các tình huống đe dọa tính mạng liên quan đến hóa trị ung thư [11]. Sự phối hợp chặt chẽ giữa bác sĩ ung thư, dị ứng – miễn dịch và dược lâm sàng là chìa khóa để tiếp cận toàn diện và an toàn đối với dị ứng thuốc hóa trị trong bối cảnh y học cá thể hóa.
XEM THÊM
19
DEC
Liệu pháp sinh học trong điều trị hen nặng: từ cơ chế bệnh sinh đến dược lý lâm sàng
Hen nặng là một bệnh lý phức tạp, đòi hỏi cách tiếp cận điều trị dựa trên hiểu biết sâu sắc về cơ chế bệnh sinh. Sự tiến bộ trong sinh học miễn dịch, đặc biệt là vai trò trung tâm của TSLP như một yếu tố khởi phát thượng nguồn, đã mở ra kỷ nguyên của các liệu pháp sinh học nhắm trúng đích. Trong đó, tezepelumab đại diện cho một bước tiến quan trọng với cơ chế tác động rộng và hiệu quả lâm sàng đã được chứng minh. Trong tương lai, các tiến bộ về sinh học và dược lý phân tử cũng như mô hình chăm sóc đa chuyên khoa sẽ đóng vai trò then chốt trong tối ưu hóa điều trị hen nặng.
XEM THÊM
05
AUG
Tương tác giữa statin và fibrat: cân nhắc lợi ích và nguy cơ dưới góc nhìn dược lâm sàng
  Tương tác giữa statin và fibrat được xem xét qua một ca lâm sàng thực tế, giúp làm rõ những lợi ích và nguy cơ khi phối hợp hai nhóm thuốc này trong điều trị rối loạn lipid máu hỗn hợp. Phần trình bày nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cá thể hóa điều trị, đặc biệt ở người bệnh có triglycerid rất cao và nguy cơ tim mạch lớn. Các khuyến cáo theo dõi lâm sàng cụ thể cũng được đưa ra nhằm đảm bảo hiệu quả và an toàn, với vai trò đồng hành của dược sĩ lâm sàng trong suốt quá trình điều trị.
XEM THÊM
05
AUG
Đề kháng nội tại ở vi khuẩn gram âm và một số lưu ý trong lựa chọn kháng sinh ở người bệnh nặng
  Kháng sinh đôi khi thất bại không phải do vi khuẩn mới kháng thuốc, mà vì bản thân chúng vốn đã mang tính kháng nội tại. Bài viết nêu bật tầm quan trọng của việc nhận diện các cơ chế đề kháng tự nhiên ở vi khuẩn gram âm, từ đó định hướng lựa chọn và tối ưu hóa phác đồ điều trị ngay từ đầu. Trường hợp lâm sàng cụ thể qua bài viết này giúp minh họa rõ ràng vai trò của dược sĩ lâm sàng trong phân tích, tư vấn và theo dõi điều trị kháng sinh ở người bệnh nặng.
XEM THÊM
02
JUN
An toàn thuốc trong điều trị: góc nhìn dược lâm sàng
 Biến cố bất lợi liên quan đến thuốc (adverse drug events, ADE) là bất kỳ vấn đề không mong muốn nào xảy ra trong quá trình sử dụng thuốc, nhưng không nhất thiết phải có mối liên quan nhân quả với thuốc. ADE bao gồm các phản ứng có hại của thuốc (ADR), cũng như những biến cố do sai sót trong kê đơn, cấp phát, sử dụng, hoặc do giám sát không phù hợp.
XEM THÊM
02
JUN
Sốt do thuốc: đánh giá và định hướng xử trí qua góc nhìn dược lâm sàng.
   Sốt do thuốc là một phản ứng bất lợi của thuốc (ADR), biểu hiện bằng sự tăng thân nhiệt không giải thích được bởi các nguyên nhân khác như nhiễm trùng, ung thư hay bệnh tự miễn. Sốt thường xuất hiện sau khi bắt đầu sử dụng thuốc và giảm nhanh chóng sau khi ngừng thuốc nghi ngờ. Đây là một chẩn đoán loại trừ, thường được xem xét khi không tìm thấy nguyên nhân sốt rõ ràng khác.
XEM THÊM
12345...Trang cuối